BẢNG VÀNG KỲ THI IELTS

DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẬU IELTS 2017


  • STT

  • 01
  • 02
  • 03
  • 04
  • 05
  • 06
  • 07
  • 08
  • 09
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22

  • HỌ VÀ TÊN

  • Thân Thiên Tú
  • Thân Thiên Tú
  • Thân Thiên Tú
  • Đỗ Minh Tân
  • Lê Quỳnh Như
  • Nguyễn Ngọc Phương Anh
  • Phan Hoàng Long
  • Phạm Thị Thanh Vân
  • Phạm Minh Thành
  • Trần Ngọc Phương Thảo
  • Lê Trần Minh Hảo
  • Nguyễn Kim Vy
  • Nguyễn Xuân Kiều My
  • Lê Trấn Khánh Uyên
  • Trần Thị Thúy An
  • Cao Lê Ngọc Trâm
  • Trương Lê Anh Minh
  • Đỗ Vân Trang
  • Nguyễn Triều Hoàng Quân
  • Trần Thị Nhật Thủy
  • Đậu Ngọc Dỹ Lan
  • Trần Minh Hà

  • ĐIỂM

  • 7.5
  • 7.0
  • 8.0
  • 7.0
  • 6.0
  • 7.0
  • 7.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.5
  • 6.0
  • 6.5
  • 6.0
  • 6.0
  • 5.5
  • 6.5
  • 6.0
  • 7.0
  • 6.5
  • 6.5
  • 6.5
  • 7.5

DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẬU IELTS 2016


  • STT

  • 01
  • 02
  • 03
  • 04
  • 05
  • 06
  • 07
  • 08
  • 09
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

  • HỌ VÀ TÊN

  • Tất Mỹ Tú
  • Lê Trần Hoàng Duy
  • Đoàn Thị Thảo Nguyên
  • Phạm Thăng Long
  • Lê Quốc Sĩ
  • Nguyễn Phúc Vinh
  • Trần Thị Thu Hương
  • Nguyễn Thị Phương Nhi
  • Tô Thu Hiền
  • Phạm Trung Kiên
  • Lê Ngọc Yến Thanh
  • Nguyễn Cẩm Tú
  • Nguyễn Thái Huy
  • Phạm Trần Minh Thư
  • Bùi Trần Bảo Trân

  • ĐIỂM

  • 6.0
  • 6.5
  • 7.0
  • 6.5
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 7.5
  • 5.5
  • 7.5
  • 6.5
  • 6.5
  • 6.0
  • 7.0
  • 7.0

DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẬU IELTS 2014 & 2015


  • STT

  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41

  • HỌ VÀ TÊN

  • Phạm Đức Bình
  • Trần Đình Minh Nhựt
  • Ngô Thị Thoa
  • Phạm Minh Quân
  • Trương Anh Kiệt
  • Trần Thiên Ân
  • Phạm Minh Mẫn
  • Phan Phi Anh
  • Trầm Tuyết Hạnh
  • Đỗ Thành Lân
  • Nguyễn Thị Phương Nhi
  • Trịnh Phan Anh Tuấn
  • Lâm Lệ Quân
  • Vũ Phương Uyên
  • Lê Phúc
  • Trần Thu Thảo
  • Phan Lương Minh Thông
  • Nguyễn Thành Lâm
  • Dương Anh Tú
  • Hoàng Minh Tuấn
  • Nguyễn Đức Hòa Phúc
  • Phùng Quốc Hiếu
  • Bùi Lâm Bảo Dũng
  • Ngô Tài Anh
  • Lê Phạm Duy Thanh
  • Trần Hữu Vịnh Giang
  • Phan Thúy Quỳnh
  • Vũ Phúc Nhật Quỳnh
  • Trần Thị Trang Hà
  • Nguyễn Thị Quang
  • Nguyễn Thị Hoài Tâm
  • Lê Trung Hải

  • ĐIỂM

  • 5.0
  • 5.0
  • 5.0
  • 5.5
  • 5.5
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.5
  • 6.5
  • 6.0
  • 6.5
  • 7.0
  • 6.5
  • 6.5
  • 6.5
  • 6.0
  • 6.5
  • 6.5
  • 6.5
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 6.0
  • 7.5
  • 6.0
  • 7.0
  • 7.0

DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẬU IELTS TRƯỚC 2014


  • STT

  • 01
  • 02
  • 03
  • 04
  • 05
  • 06
  • 07
  • 08
  • 09

  • HỌ VÀ TÊN

  • Phạm Quang Thái
  • Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
  • Nguyễn Thị Mai Khanh
  • Phạm Vũ Long
  • Trần Thị Khánh Hòa
  • Bàng Mai Hoa
  • Phùng Xuân Vũ
  • Phạm Thị Thu Dung
  • Hồ Anh Nhất

  • ĐIỂM

  • 6.0
  • 6.0
  • 6.5
  • 6.0
  • 5.5
  • 6.0
  • 6.5
  • 6.0
  • 6.0

HÌNH ẢNH BẢNG ĐIỂM IELTS CỦA HỌC VIÊN TẠI CET

Học viên Trần Minh Hà Band 7.5

Học viên Đậu Ngọc Dỹ Lan Band 6.5

Học viên Trần Thị Nhật Thủy Band 6.5

Học viên Nguyễn Triều Hoàng Quân Band 6.5

Học viên Đỗ Vân Trang Band 7.0

Học viên Trương Lê Anh Minh Band 6.0

 

Học viên Cao Lê Ngọc Trâm Band 6.5

Học viên Trần Thị Thúy An Band 5.5

Học viên Lê Trần Khánh Uyên Band 6.0

Học viên Nguyễn Xuân Kiều My Band 6.0

Học viên Nguyễn Kim Vy Band 6.5

Học viên Lê Trần Minh Hảo Band 6.0

Học viên Trần Ngọc Phương Thảo Band 6.5

Học viên Phạm Minh Thành Band 6.0 

Học viên Phạm Thị Thanh Vân Band 6.0

Học viên Phan Hoàng Long – Band 7.0

Học viên Nguyễn Ngọc Phương Anh – Band 7.0

Học viên Lê Quỳnh Như – Band 6.0

Học viên Đỗ Minh Tân – Band 7.0

Học viên Thân Thiên Tú – Band 8.0

Học viên Thân Thiên Tú – Band 7.0

Học viên Thân Thiên Tú – Band 7.5 

 

Học viên Bùi Trần Bảo Trân – Band 7.0

Học viên Phạm Trần Minh Thư (Band 7.0)

Thu - Band 7.0

Học viên Phạm Tất Thắng (Band 6.5)

Pham Tat Thang - Band 6.5

Học viên Nguyễn Thái Huy (Band 6.0)

Nguyen Thai Huy - Band 6.0

Học viên Nguyễn Cẩm Tú (Band 6.5)

Nguyen Cam Tu

Học viên Lê Ngọc Yến Thanh (Band 6.5)

Le Ngoc Yen Thanh 6.5

Học viên Phạm Trung Kiên (Band 7.5) 

Pham Trung Kien - 7.5 1

Học viên Tô Thu Hiền (Band 5.5)

To Thu Hien - 5.5

Học viên Nguyễn Thị Phương Nhi (Band 7.5)

Nguyen Thi Phuong Nhi

Học viên Trần Thị Thu Hương (Band 6.0)

Huong

Học viên Nguyễn Phúc Vinh (Band 6.0) 

Nguyen Phuc Vinh

Học viên Lê Quốc Sĩ (Band 6.0)

Si up web

Học viên Phạm Thăng Long (Band 6.5 – Listening 7.5)

Long 6.5 - bang diem

Học viên Đoàn Thị Thảo Nguyên (Band 7.0)

12801264_706649506139083_4921122152812135352_n

Học viên Lê Trần Hoàng Duy (Band 6.5)

Le Tran Hoang Duy 6.5

Học viên Tất Mỹ Tú (Band 6.0)

ket qua

Học viên Lê Trung Hải (Band 7.0)

12400469_675138965956804_6990575466672157777_n

Học viên Nguyễn Thị Hoài Tâm (Band 7.0)

1546335_675138939290140_1826535138470351049_n

Học viên Trần Thị Trang Hà (Band 7.5)

12360172_672953242842043_6253877741554041258_n

Học viên Nguyễn Thị Quang (Band 6.0)

12376177_674076679396366_1313825608384706995_n

Học viên Dương Anh Tú (Band 6.5)

Duong Anh Tu

Học viên Lê Phúc (Band 6.5)

Le Phuc

Học viên Vũ Phương Uyên (Band 7.0)

vu phuong uyen

Học viên Lâm Lệ Quân (Band 6.5)

Lam Le Quan

Học viên Nguyễn Đức Hòa Phúc (Band 6.5)

Nguyen Duc Hoa Phuc

Học viên Trịnh Phan Anh Tuấn (Band 6.0)

Trinh Phan Anh Tuan

Học viên Hoàng Minh Tuấn (Band 6.5)

Hoang Minh Tuan

Học viên Phan Lương Minh Thông (Band 6.5)

Phan Luong Minh Thong

Học viên Nguyễn Thành Lâm (Band 6.0)

Nguyen Thanh Lam

Học viên Trần Thu Thảo (Band 6.5)

Tran Thu Thao

Học viên Ngô Tài Anh (Band 6.0)

Ngo Tai Anh

Học viên Bùi Lâm Bảo Dũng (Band 6.0)

Bui Lam Bao Dung

Học viên Trần Hữu Vịnh Giang (Band 6.0)

Tran Thu Vinh Giang

Học viên Lê Phạm Duy Thanh (Band 6.0)

Le Pham Duy Thanh

Học viên Phan Thúy Quỳnh (band 6.0)

12033135_645980408872660_7641320614271732071_n